學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nháy mắt, chớp mắtmáy dịch

shùnTHUẤN

  1. 1.nháy mắt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

瞬 (形声。从目,舜声。本义眨眼) 同本义 尔先学不瞬,而后可言射矣。--《列子·汤问》 又如一瞬(一眨眼工夫) 眼珠转动 直视,不能瞬。--张机《金匮要略》 视,看 惊恐。同眴” 适见豚子食于其死母者,少焉眴若,皆亲之而走。--《庄子》。陆德明释文眴若,本亦作‘瞬’。司马云惊貌。” 瞬

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mục) chỉ nghĩa, [shùn] chỉ âm.

mắt

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 瞬 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict