字義Nghĩa
nháy mắt, chớp mắtmáy dịch
shùnTHUẤN
- 1.nháy mắt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
瞬 (形声。从目,舜声。本义眨眼) 同本义 尔先学不瞬,而后可言射矣。--《列子·汤问》 又如一瞬(一眨眼工夫) 眼珠转动 直视,不能瞬。--张机《金匮要略》 视,看 惊恐。同眴” 适见豚子食于其死母者,少焉眴若,皆亲之而走。--《庄子》。陆德明释文眴若,本亦作‘瞬’。司马云惊貌。” 瞬
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 目 (mục) chỉ nghĩa, 舜 [shùn] chỉ âm.
mắt
組詞Từ chứa chữ này
- 瞬間trong chớp mắt; trong nháy mắt
- 瞬息萬變trong thoáng chốc, muôn vàn thay đổi (thành ngữ); thay đổi lớn và nhanh chóng
- 瞬息trong chớp mắt
- 瞬態
- 瞬時tức thời
- 瞬膜màng nháy (động vật học)
- 瞬霎trong chớp mắt; trong nháy mắt
- 瞬息之間trong nháy mắt
- 瞬時輻射bức xạ tức thời
- 瞬發中子nơtron tức thời
- 一瞬間phút chốc
- 轉瞬trong nháy mắt
- 一瞬một khoảnh khắc
- 目不轉瞬nhìn chăm chú (thành ngữ)
- 瞬發輻射bức xạ tức thời
- 瞬間轉移dịch chuyển tức thời