- 1.trong chớp mắt; trong nháy mắt

例句Câu ví dụ
- 1
我瞬間對你肅然起敬!
wǒ shùnjiān duì nǐ sùránqǐjìng!
Tôi lập tức nể phục anh!
- 2
早晨的某個瞬間,她和他在街上相遇了。
zǎochén de mǒu gě shùnjiān, tā hé tā zài jiēshang xiāngyù le。
Vào một khoảnh khắc nào đó vào buổi sáng, cô và anh đã gặp nhau trên đường phố.
- 3
在他們雙目交接的瞬間,世界仿佛靜止了。
zài tāmen shuāng mù jiāojiē de shùnjiān, shìjiè fǎngfú jìngzhǐ le。
Trong khoảnh khắc ánh mắt họ chạm vào nhau, thế giới dường như đứng yên.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 間GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.