學華語Kaori Dict

瞬間

giản thể: 瞬间

shùnjiān

ㄕㄨㄣˋ ㄐㄧㄢ

THUẤN GIAN

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.trong chớp mắt; trong nháy mắt

例句Câu ví dụ

  • 1

    我瞬間對你肅然起敬!

    wǒ shùnjiān duì nǐ sùránqǐjìng!

    Tôi lập tức nể phục anh!

  • 2

    早晨的某個瞬間,她和他在街上相遇了。

    zǎochén de mǒu gě shùnjiān, tā hé tā zài jiēshang xiāngyù le。

    Vào một khoảnh khắc nào đó vào buổi sáng, cô và anh đã gặp nhau trên đường phố.

  • 3

    在他們雙目交接的瞬間,世界仿佛靜止了。

    zài tāmen shuāng mù jiāojiē de shùnjiān, shìjiè fǎngfú jìngzhǐ le。

    Trong khoảnh khắc ánh mắt họ chạm vào nhau, thế giới dường như đứng yên.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瞬间 nghĩa là gì? · Kaori Dict