例句Câu ví dụ
- 1
那一瞬間,彷彿一切都停止了。
nà yīshùnjiān, fǎngfú yīqiè dōu tíngzhǐ le。
Trong khoảnh khắc đó, dường như mọi thứ đều dừng lại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
