例句Câu ví dụ
- 1
她在看到媽媽的一瞬間就大聲喊了起來。
tā zài kàndào māma de yīshùnjiān jiù dàshēng hǎn le qǐlai。
Cô ấy vừa nhìn thấy mẹ là lập tức kêu to lên.
- 2
從戰爭開始的那一瞬間開始,兩方都是罪惡的。
cóng zhànzhēng kāishǐ de nà yīshùnjiān kāishǐ, liǎngfāng dōu shì zuìè de。
Từ khoảnh khắc chiến tranh bắt đầu, cả hai phe đều đáng bị lên án.
- 3
“我就算吃得再多也不會發胖。” “你在那一瞬間成了世界眾人的敵人。“
“ wǒ jiùsuàn chī de zài duō yě bùhuì fāpàng。 ” “ nǐ zài nà yīshùnjiān chéngle shìjiè zhòngrén de dírén。 “
Tôi dù ăn bao nhiêu cũng sẽ không béo.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 間GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.
