學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đá màimáy dịch

ĐỂ

  1. 1.đập ngăn nước
  2. 2.đá mài
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

砥 (形声。从石,氐声。本义质地很细的磨刀石)同本义 则字平如砥。--宋·沈括《梦溪笔谈·活板》 又如砥石(磨刀石);砥磨(在磨刀石上磨) 砥 引申为磨 晋人已胜智氏,归而缮甲砥兵。--汉·刘向《说苑》 又如砥刃(磨利兵器);砥钝(磨钝成利);缮甲砥兵 平定 阻滞,挡 磨炼 砥 平直; 砥 dǐ质细的磨刀石(与质粗的磨刀石'砺'相对)。 【砥砺】 ①磨炼~意志。 ②勉励互相~。 砥zhǐ 1.质地较细的磨刀石。 2.磨。 3.磨练;修养。参见"砥节"﹑"砥砺"。 4.平均。 5.平直;平坦。引申为公平。参见"砥平"﹑"砥直"。 6.平安;安定。参见"砥平" ﹑"砥属"。 7.阻挡;阻滞。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thạch) chỉ nghĩa, [dī] chỉ âm.

đá; đá

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 砥 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict