學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
砥礪
砥礪
giản thể:
砥砺
dǐ
lì
[ㄉㄧˇ ㄌㄧˋ]
ĐỂ LỆ
1.
đá mài
2.
(nghĩa đen và bóng) mài giũa; rèn giũa
3.
khuyến khích
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
砥
dǐ
đập ngăn nước
礪
lì
mài
磨礪
mólì
mài giũa trên đá mài
中流砥柱
zhōngliúdǐzhù
trụ cột
再接再礪
zàijiēzàilì
biến thể của 再接再厲|再接再厉[zai4 jie1 zai4 li4]
逐字解
Từng chữ trong từ
砥
để
đá mài
礪
lệ
đá mài, mài sắc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
地理
dìlǐ
địa lý
地利
dìlì
địa thế thuận lợi
玓瓅
dìlì
ánh sáng rực rỡ của ngọc trai
低利
dīlì
lãi suất thấp
地力
dìlì
độ phì nhiêu của đất
帝力
Dìlì
Dili, thủ đô của Đông Timor
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
砥礪 nghĩa là gì? · Kaori Dict