學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lớnmáy dịch

shuòTHẠC

  1. 1.lớn
  2. 2.to
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

硕 (形声。从页,石声。页,头。本义头大) 同本义 硕,头大也。--《说文》 引申为大 硕鼠硕鼠,无食我黍。--《诗·魏风·硕鼠》 硕果不食。--《易·剥》 彼其之子,硕大无朋。--《诗·唐风·椒聊》 又如壮硕;肥硕;硕德(大德);硕见(高见);硕大;硕画;硕望;硕量;硕谋(远大的谋略);硕虑(深远的思虑) 通石”。比喻坚固 孤与将军,恩如骨肉…而忍绝王命,明弃硕交,实为佞人所构会也。--《文选·阮瑀·为曹公作书与孙权》 学识渊博、德高望重的 又患无硕师名人与游, 硕shuò ⒈大~果累累。~大无朋(朋比)。 ⒉ 硕shí 1.通"石"。比喻坚固。参见"硕交"。 2.通"石"(今读dàn)。容量单位。容十斗。 3.通"石"(今读dàn)。重量单位。重一百二十四斤。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thạch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Hách - Tương tự như một tờ giấy đá; 石

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 硕 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict