學華語Kaori Dict

碩士

giản thể: 硕士

shuòshì

ㄕㄨㄛˋ ㄕˋ

THẠC SĨ

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.bằng thạc sĩ
  2. 2.người có bằng thạc sĩ
  3. 3.người học rộng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他拿到了碩士學位。

    tā ná dào liǎo shuò shì xué wèi

    Anh ấy đã lấy được bằng thạc sĩ

  • 2

    他讀碩士,將來想讀博士。

    tā dú shuò shì jiāng lái xiǎng dú bó shì

    Anh ấy đang học thạc sĩ, sau này muốn học tiến sĩ

  • 3

    下個月就要進行碩士論文答辯了。

    xiàgèyuè jiùyào jìnxíng shuòshì lùnwén dábiàn le。

    Tháng sau sẽ tiến hành bảo vệ luận văn thạc sĩ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

硕士 nghĩa là gì? · Kaori Dict