學華語Kaori Dict

碩士學位

giản thể: 硕士学位

shuòshìxuéwèi

ㄕㄨㄛˋ ㄕˋ ㄒㄩㄝˊ ㄨㄟˋ

THẠC SĨ HỌC VỊ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他有一個數學碩士學位。

    tā yǒu yīge shùxué shuòshìxuéwèi。

    Anh ấy có bằng thạc sĩ toán học

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.
  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

硕士学位 nghĩa là gì? · Kaori Dict