學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thuếmáy dịch

shuìTHUẾ

  1. 1.thuế
  2. 2.thuế vụ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

税 (形声。从禾,兑声。本义田赋,征收的农产品) 同本义 税,租也。--《说文》 敛财曰赋,敛谷曰税,田税曰租。--《急就篇》注 初税亩。--《谷梁传·宣公十五年》 税十取一。--《大戴礼记·主言》 有税有赋。--《汉书·食货志》。注税者,田租也。” 论九税之利。--《周礼·掌交》 有税有赋,税以足食,赋以足兵。--《汉书·刑法志》 泛指一切赋税 税谓公田什一及工商衡虞之入也。--《汉书·食货志》 后世有关税、牙税、契税及芦课、茶课、矿课之类,亦税也。--《说文通训定声》 省刑罚,薄税敛 税shuì国家向企业、集体、个人等按法规征收的货币或实物自觉缴~。营业~。农业~。严惩偷~漏~。 税tuō 1.解;脱下。参见"税甲"﹑"税冕"。 2.过量而溢出。 税tuì 1.古代丧礼规定的追服。 2.变易,改变。 税tuàn 1.镶有赤边的黑衣。参见"税衣"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hoà) chỉ nghĩa, [duì] chỉ âm.

gạo; thuế; 兑 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 税 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict