學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bối rốimáy dịch

jiǒngQUẪN

  1. 1.khốn đốn
  2. 2.xấu hổ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

窘 (形声。从穴,君声。本义生活或处境困迫,没有办法) 同本义 窘,迫也。--《说文》 又窘阴雨。--《诗·小雅·正月》。传困也。” 夫唯捷径以窘步。--《离骚》 窘若囚拘。--贾谊《服鸟赋》 窘于饥寒。--《列子·黄帝》 贼窘自归。--《汉书·郭解传》 穷窘之来,所由有渐。--《齐民要术·序》 屠大窘,恐前后受其敌。--《聊斋志异·狼三则》 又如窘极(极端窘迫);窘冗(困迫繁忙);窘辱(窘迫凌辱);窘涩(窘迫;为难);窘穷(窘迫穷困);窘敝(窘迫疲敝);窘暴(穷困);窘乏(困穷贫乏); 窘jiǒng ⒈穷困,困迫穷~。 ⒉为难,难住,不知所措~态毕露。~若囚拘。一句话把他~得脸红。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (huyệt) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Tuyệt — Hang

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 窘 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict