學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
窘迫
窘迫
jiǒng
pò
[ㄐㄩㄥˇ ㄆㄛˋ]
QUẪN BÁCH
HSK 7-9
TOCFL 7
Adj
1.
nghèo khó
2.
rất nghèo
3.
bị áp lực
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
trong tình huống khó xử
5.
xấu hổ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
迫切
pòqiè
khẩn cấp; cấp bách
強迫
qiǎngpò
bắt buộc
被迫
bèipò
bị ép buộc
壓迫
yāpò
áp bức
迫使
pòshǐ
buộc phải; ép buộc
迫不及待
pòbùjídài
nóng lòng (thành ngữ); vội vàng
迫害
pòhài
bức hại; ngược đãi
逼迫
bīpò
ép buộc
逐字解
Từng chữ trong từ
窘
quẫn
bối rối
迫
bách, bức, bài
bắt buộc, ép buộc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
窘迫 nghĩa là gì? · Kaori Dict