窘境
jiǒngjìng
[ㄐㄩㄥˇ ㄐㄧㄥˋ]
QUẪN CẢNH
TOCFL 7
- 1.tình huống khó xử
- 2.tình cảnh khó khăn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 境CẢNH (境) – vùng/cảnh: Dải đất (土) chạy đến tận cùng (竟) — hết đất là biên giới, khung CẢNH, hoàn CẢNH nơi mình đứng.