學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lỗ, hang độngmáy dịch

QUẬT

  1. 1.hang
  2. 2.lỗ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

窟 (形声。从穴,屈声。本义土穴) 同本义 窟,兔崛也。--《说文》。字亦作窟。 兔之所息谓之窟。--《小尔雅·广兽》 兽穴曰窟。--《通俗文》。按,凡穴土皆曰堀。 西厌月窟。--《汉书·扬雄传》 昔者先王未有官室,冬则居营窟。--《礼记·礼运》 又如窟弄(洞;孔);窟窍(窟窿;洞);窟窦(洞空貌);窟宠(窟窿) 洞穴 狡兔有三窟。--《战国策·齐策四》 又 今君有一窟。 又 请为君复凿二窟。 又 三窟已就。 又如石窟;窟穴(洞穴);窟窦(洞穴);窟窖(地窖);窟居(谓以洞穴为住所);窟穴(动物栖身 窟kū ⒈洞穴石~。狡兔有三~。 ⒉某些人聚集的地方难民~。匪~。贼~。 ⒊

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (huyệt) chỉ nghĩa, [qū] chỉ âm.

Kho — Hang

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 窟 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict