學華語Kaori Dict

窟窿

long

ㄎㄨ ㄌㄨㄥ˙

QUẬT LUNG

HSK 7-9TOCFL 7N
  1. 1.lỗ
  2. 2.túi
  3. 3.khoang
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.sơ hở
  2. 5.nợ nần

例句Câu ví dụ

  • 1

    鞋底磨了個窟窿。

    xiédǐ mó le gě kūlong。

    Đáy giày bị hở một lỗ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

窟窿 nghĩa là gì? · Kaori Dict