字義Nghĩa
lỗ hổng, hầm mỏmáy dịch
lóngLUNG
- 1.khoang
- 2.lỗ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
窿〈形〉 高起;突出 用同癃” 窿 〈名〉 窿lóng〈方〉煤矿坑道。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 穴 (huyệt) chỉ nghĩa, 隆 [lóng] chỉ âm.
hở; lỗ