大耳窿
dàěrlóng
[ㄉㄚˋ ㄦˇ ㄌㄨㄥˊ]
ĐẠI NHĨ LUNG
- 1.kẻ cho vay nặng lãi
- 2.người cho vay cắt cổ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
[ㄉㄚˋ ㄦˇ ㄌㄨㄥˊ]
ĐẠI NHĨ LUNG
