學華語Kaori Dict

貧民窟

giản thể: 贫民窟

pínmín

ㄆㄧㄣˊ ㄇㄧㄣˊ ㄎㄨ

BẦN DÂN QUẬT

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆住在貧民窟里。

    Tāngmǔ zhù zài pínmínkū lǐ。

    Tom sống trong khu ổ chuột

  • 2

    墨西哥有很多貧民窟。

    Mòxīgē yǒu hěn duō pínmínkū。

    Mexico có nhiều khu ổ chuột

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貧民窟 nghĩa là gì? · Kaori Dict