學華語Kaori Dict

ㄎㄨ

QUẬT

例句Câu ví dụ

  • 1

    在墨西哥有很多貧民窟。

    zài Mòxīgē yǒu hěn duō pínmínkū。

    Ở Mexico có rất nhiều khu ổ chuột

  • 2

    你如果看過貧窮國家的貧民窟,就會覺得自己其實沒那麼窮。那些貧民窟的居民也是人。

    nǐ rúguǒ kàn guò pínqióng guójiā de pínmínkū, jiù huì juéde zìjǐ qíshí méi nàme qióng。 nàxiē pínmínkū de jūmín yě shì rén。

    Nếu bạn từng nhìn thấy khu ổ chuột ở các quốc gia nghèo, bạn sẽ cảm thấy mình thực ra không nghèo đến thế. Những người sống ở khu ổ chuột cũng là con người

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

窟 nghĩa là gì? · Kaori Dict