字義Nghĩa
lỗmáy dịch
qiàoKHIẾU
- 1.lỗ
- 2.mở
- 3.lỗ (của cơ thể người)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 穴 (huyệt) chỉ nghĩa, 敫 [jiǎo] chỉ âm.
thuộc — lỗ
組詞Từ chứa chữ này
- 竅門mẹo
- 竅門兒mẹo
- 訣竅bí quyết
- 開竅hiểu ra
- 一竅不通nghĩa đen: không thông (thậm chí) một lỗ nào (trên đầu)
- 七竅bảy khiếu của đầu người: 2 mắt, 2 tai, 2 lỗ mũi, 1 miệng
- 九竅chín lỗ của cơ thể người (mắt, lỗ mũi, tai, miệng, niệu đạo, hậu môn)
- 心竅tâm trí