字義Nghĩa
lỗ, khe hở, lỗ thôngmáy dịch
qiàoKHIẾU
- 1.lỗ
- 2.mở
- 3.lỗ (của cơ thể người)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
窍 (形声。从穴,巧声。本义孔,洞) 同本义 空中而多窍。--宋·苏轼《石钟山记》 又如窍穴(洞穴;窟窿);窍隙(孔洞;缝隙);窍星(小洞);窍坎(洞穴);窍窦(孔穴);窍凿(洞穴);窍木(中空之木) 指耳鼻目口等器官之孔 比喻事情的关键或要害 窍(? ⒈孔、洞七~(口、两眼、两耳、两鼻孔)。 ⒉〈喻〉事情的关键或巧妙的方法~门。诀~儿。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 穴 (huyệt) chỉ nghĩa, 巧 [qiǎo] chỉ âm.
lỗ
組詞Từ chứa chữ này
- 窍门mẹo
- 窍门儿mẹo
- 诀窍bí quyết
- 开窍hiểu ra
- 一窍不通nghĩa đen: không thông (thậm chí) một lỗ nào (trên đầu)
- 七窍bảy khiếu của đầu người: 2 mắt, 2 tai, 2 lỗ mũi, 1 miệng
- 九窍chín lỗ của cơ thể người (mắt, lỗ mũi, tai, miệng, niệu đạo, hậu môn)
- 心窍tâm trí