- 1.mẹo
- 2.phương pháp tài tình
- 3.biết cách
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.mánh khóe (làm gì đó)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 門MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.