學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
訣竅
訣竅
giản thể:
诀窍
jué
qiào
[ㄐㄩㄝˊ ㄑㄧㄠˋ]
QUYẾT KHIẾU
HSK 7-9
TOCFL 6
N
1.
bí quyết
2.
mẹo
3.
mánh khóe
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
chìa khóa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
竅門
qiàomén
mẹo
秘訣
mìjué
bí quyết
訣別
juébié
từ biệt
祕訣
mìjué
bí quyết; bí kíp (biến thể của 秘訣|秘诀)
開竅
kāiqiào
hiểu ra
要訣
yàojué
mẹo quan trọng
一竅不通
yīqiàobùtōng
nghĩa đen: không thông (thậm chí) một lỗ nào (trên đầu)
竅
qiào
lỗ
逐字解
Từng chữ trong từ
訣
quyết
chào tạm biệt, tiễn biệt
竅
khiếu, khíu
lỗ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
诀窍 nghĩa là gì? · Kaori Dict