學華語Kaori Dict

訣別

giản thể: 诀别

juébié

ㄐㄩㄝˊ ㄅㄧㄝˊ

QUYẾT BIỆT

HSK 7-9V
  1. 1.từ biệt
  2. 2.chia tay (thường với ít hy vọng gặp lại)

例句Câu ví dụ

  • 1

    很多人問我,青春的訣別是否意味著年邁的將近。

    hěn duō rén wèn wǒ, qīngchūn de juébié shìfǒu yìwèizhe niánmài de jiāngjìn。

    Nhiều người hỏi tôi liệu việc chia tay tuổi trẻ có nghĩa là tuổi già sắp đến hay không

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

訣別 nghĩa là gì? · Kaori Dict