- 1.từ biệt
- 2.chia tay (thường với ít hy vọng gặp lại)

例句Câu ví dụ
- 1
很多人問我,青春的訣別是否意味著年邁的將近。
hěn duō rén wèn wǒ, qīngchūn de juébié shìfǒu yìwèizhe niánmài de jiāngjìn。
Nhiều người hỏi tôi liệu việc chia tay tuổi trẻ có nghĩa là tuổi già sắp đến hay không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 別BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.