- 1.nghĩa đen: không thông (thậm chí) một lỗ nào (trên đầu)
- 2.tôi không hiểu gì cả (thành ngữ)
- 3.đối với tôi thật sự khó hiểu

例句Câu ví dụ
- 1
我對此一竅不通。
wǒ duì cǐ yīqiàobùtōng。
Tôi hoàn toàn không hiểu điều này
- 2
在處理資料上,他很有天賦。但編寫代碼的話,只能說一竅不通。
zài chǔlǐ zīliào shàng, tā hěn yǒu tiānfù。 dàn biānxiě dàimǎ dehuà, zhǐnéng shuō yīqiàobùtōng。
Trong việc xử lý dữ liệu, anh ấy rất tài năng. Nhưng khi lập trình, thì lại hoàn toàn không biết gì.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.