學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
七竅
七竅
giản thể:
七窍
qī
qiào
[ㄑㄧ ㄑㄧㄠˋ]
THẤT KHIẾU
1.
bảy khiếu của đầu người: 2 mắt, 2 tai, 2 lỗ mũi, 1 miệng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
七
qī
bảy
亂七八糟
luànqībāzāo
(thành ngữ) hỗn loạn; mất trật tự; lộn xộn
訣竅
juéqiào
bí quyết
七嘴八舌
qīzuǐbāshé
thảo luận sôi nổi với mọi người nói cùng lúc
竅門
qiàomén
mẹo
橫七豎八
héngqīshùbā
lộn xộn
開竅
kāiqiào
hiểu ra
一竅不通
yīqiàobùtōng
nghĩa đen: không thông (thậm chí) một lỗ nào (trên đầu)
逐字解
Từng chữ trong từ
七
thất
bảy
竅
khiếu, khíu
lỗ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
蹊蹺
qīqiāo
kỳ lạ; kỳ quặc; đáng ngờ; có gì đó không ổn
記憶技巧
Mẹo nhớ
七
THẤT (七) – bảy: Nét ngang bị lưỡi câu móc ngược cắt qua — con số BẢY, THẤT tịch mùng bảy tháng bảy.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
七窍 nghĩa là gì? · Kaori Dict