學華語Kaori Dict

竅門兒

giản thể: 窍门儿

qiàoménr

ㄑㄧㄠˋ ㄇㄣˊ ㄖ˙

KHIẾU MÔN NHÂN

  1. 1.mẹo
  2. 2.phương pháp tài tình
  3. 3.biết cách
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.mánh khóe (làm gì đó)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

竅門兒 nghĩa là gì? · Kaori Dict