字義Nghĩa
cặn, bã, chất cặn sau khi nấu rượumáy dịch
pòPHÁCH
- 1.bã rượu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
粕〈名〉 (形声。从米,白声。本义酒滓) 同本义 粕,糟粕,酒滓也。--《说文新附》 粕pò米渣滓。〈引〉费料糟~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 米 (mễ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Bá — gạo
組詞Từ chứa chữ này
- 糟粕cặn bã
- 豆粕bột đậu nành
- 去其糟粕loại bỏ cặn bã
- 取其精華,去其糟粕lấy tinh hoa, bỏ bã (khẩu hiệu chính trị và giáo dục)