去其糟粕
qùqízāopò
[ㄑㄩˋ ㄑㄧˊ ㄗㄠ ㄆㄛˋ]
KHỨ KỲ TAO PHÁCH
- 1.loại bỏ cặn bã
- 2.vứt bỏ phần không tốt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 其KÌ (其) – của nó: Chiếc nia sàng gạo đan nan vuông vức — đồ vật quen thuộc 'của nhà NÓ', mọi thứ KỲ thực đều có chủ.
- 去KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.