學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
糟粕
糟粕
zāo
pò
[ㄗㄠ ㄆㄛˋ]
TAO PHÁCH
1.
cặn bã
2.
bã
3.
rác rưởi
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
nghĩa bóng: phần dư thừa vô dụng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
糟
zāo
bã
糟糕
zāogāo
quá tệ
亂七八糟
luànqībāzāo
(thành ngữ) hỗn loạn; mất trật tự; lộn xộn
糟蹋
zāotà
lãng phí
一團糟
yītuánzāo
hỗn loạn
粕
pò
bã rượu
弄糟
nòngzāo
làm hỏng
污糟
wūzāo
bẩn thỉu
逐字解
Từng chữ trong từ
糟
tao
cặn
粕
phách
cặn, bã, chất cặn sau khi nấu rượu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
糟粕 nghĩa là gì? · Kaori Dict