字義Nghĩa
bánh chưng làm từ gạo nếpmáy dịch
zòngTỐNG
- 1.bánh ú gói lá
zòngTỐNG
- 1.biến thể của 粽[zong4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
粽 粽子 服玩果粽,足以致诚。--《南史》 粽(糵)zòng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 米 (mễ) chỉ nghĩa, 宗 [zōng] chỉ âm.
bánh chưng
組詞Từ chứa chữ này
- 粽子gạo nếp và nhân lựa chọn gói trong lá và hấp hoặc luộc
- 粽葉lá粽 (thường là lá tre hoặc lá reed) dùng để gói bánh chay粽子[zong4 zi5]