學華語Kaori Dict

粽子

zòngzi

ㄗㄨㄥˋ ㄗ˙

TỐNG TỬ

HSK 7-9TOCFL 4N
  1. 1.gạo nếp và nhân lựa chọn gói trong lá và hấp hoặc luộc

例句Câu ví dụ

  • 1

    端午節要吃粽子。

    Duānwǔjié yào chī zòngzi。

    Tết Đoan Ngọ phải ăn bánh粽

  • 2

    粽子是用糯米做的。

    zòngzi shì yòng nuòmǐ zuò de。

    Bánh chè là làm từ gạo nếp

  • 3

    這些粽子是什麼餡的?

    zhèxiē zòngzi shì shénme xiàn de?

    Các loại nhân trong những chiếc bánh zongzi này là gì

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

粽子 nghĩa là gì? · Kaori Dict