學華語Kaori Dict

粽葉

giản thể: 粽叶

zòng

ㄗㄨㄥˋ ㄧㄝˋ

TỐNG HIỆP

  1. 1.lá粽 (thường là lá tre hoặc lá reed) dùng để gói bánh chay粽子[zong4 zi5]

例句Câu ví dụ

  • 1

    在中國南方,粽葉主要是箬竹的葉子。

    zài Zhōngguó nánfāng, zòngyè zhǔyào shì ruò zhú de yèzi。

    Trong miền Nam Trung Quốc, lá粽 chủ yếu là lá của cây箬竹

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

粽葉 nghĩa là gì? · Kaori Dict