字義Nghĩa
thướt tha, tinh tếmáy dịch
chāoXƯỚC
- 1.chộp; vồ lấy
- 2.biến thể của 焯[chao1]
chuòXƯỚC
- 1.(hình thức kết hợp) rộng rãi; khoáng đạt
- 2.(văn học) duyên dáng
- 3.dùng trong 綽號|绰号[chuo4 hao4] và 綽名|绰名[chuo4 ming2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
綽ka sei ⒈墨绳。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 卓 [zhuó, zhuō] chỉ âm.
Tích — tơ
組詞Từ chứa chữ này
- 綽號biệt danh
- 綽綽有餘
- 綽名biệt danh
- 綽約
- 闊綽xa hoa; rộng rãi với tiền bạc
- 寬綽rộng rãi
- 寬綽rộng rãi / thoải mái; dễ chịu / đủ điều kiện sống thoải mái
- 隱隱綽綽mờ ảo; không rõ ràng
- 風姿綽約duyên dáng; đáng yêu