- 1.(thành ngữ) dư dả

例句Câu ví dụ
- 1
我的劍雖然是鈍的,但應付你的話是綽綽有餘的。
wǒ de jiàn suīrán shì dùn de, dàn yìngfu nǐ dehuà shì chuòchuòyǒuyú de。
Sword của tôi tuy đã mòn nhưng vẫn đủ để đối phó với ngươi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.