字義Nghĩa
thoải mái, tinh tếmáy dịch
chāoXƯỚC
- 1.chộp; vồ lấy
- 2.biến thể của 焯[chao1]
chuòXƯỚC
- 1.(hình thức kết hợp) rộng rãi; khoáng đạt
- 2.(văn học) duyên dáng
- 3.dùng trong 綽號|绰号[chuo4 hao4] và 綽名|绰名[chuo4 ming2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
绰 chuo (形声。从糸,卓声。本义宽大,舒缓) 同本义 宽兮绰兮。--《诗·卫风·淇奥》 又如绰步(大步);绰板婆(大脚婆娘);绰绰(宽舒裕如) 姿态柔美 柔情绰态,媚于语言。--曹植《洛神赋》 又如绰态(柔媚多姿);绰俏(漂亮;俊俏) 隐隐约约 端正 曾经绰立侍丹墀,绽蕊宫花拂面权。--唐·元稹《酬孝甫见赠诗》 又如绰立 绰 吹拂 搅乱 绰 chāo ①抓取顺手~起棍子。 ②同'焯'。又见chuò 绰 chuò富足宽~。又见chāo。 【绰绰有余】形容很宽绰,用不完。 【绰号】外号。 【绰约】形容女子体态柔美的样子。 绰chāo ⒈匆忙抓起~起木凳。 ⒉通"焯"~波菜。 绰chuò ⒈宽裕,舒缓宽~。~有余裕。~ ~有余。 ⒉
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 纟 (mịch) chỉ nghĩa, 卓 [zhuó, zhuō] chỉ âm.
tơ
組詞Từ chứa chữ này
- 绰号biệt danh
- 绰绰有余
- 绰名biệt danh
- 绰约
- 阔绰xa hoa; rộng rãi với tiền bạc
- 宽绰rộng rãi
- 宽绰rộng rãi / thoải mái; dễ chịu / đủ điều kiện sống thoải mái
- 隐隐绰绰mờ ảo; không rõ ràng
- 风姿绰约duyên dáng; đáng yêu