學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
闊綽
闊綽
giản thể:
阔绰
kuò
chuò
[ㄎㄨㄛˋ ㄔㄨㄛˋ]
KHOÁT XƯỚC
HSK 7-9
Adj
1.
xa hoa; rộng rãi với tiền bạc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
寬闊
kuānkuò
rộng rãi
廣闊
guǎngkuò
rộng
開闊
kāikuò
rộng
綽號
chuòhào
biệt danh
遼闊
liáokuò
rộng lớn; bao la
闊
kuò
giàu
壯闊
zhuàngkuò
hoành tráng
綽綽有餘
chuòchuòyǒuyú
(thành ngữ) dư dả
逐字解
Từng chữ trong từ
闊
khoát
rộng, rộng rãi, rộng rãi
綽
xước
thướt tha, tinh tế
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
阔绰 nghĩa là gì? · Kaori Dict