學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
隱隱綽綽
隱隱綽綽
giản thể:
隐隐绰绰
yǐn
yǐn
chuò
chuò
[ㄧㄣˇ ㄧㄣˇ ㄔㄨㄛˋ ㄔㄨㄛˋ]
ẨN ẨN XƯỚC XƯỚC
1.
mờ ảo; không rõ ràng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
隱藏
yǐncáng
che giấu
隱私
yǐnsī
bí mật
隱形
yǐnxíng
vô hình
隱瞞
yǐnmán
che giấu
隱約
yǐnyuē
mơ hồ
綽號
chuòhào
biệt danh
隱身
yǐnshēn
ẩn mình
隱蔽
yǐnbì
che giấu
逐字解
Từng chữ trong từ
隱
ẩn, ấn
che giấu
隱
ẩn, ấn
che giấu
綽
xước
thướt tha, tinh tế
綽
xước
thướt tha, tinh tế
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
隐隐绰绰 nghĩa là gì? · Kaori Dict