學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

gối bôngmáy dịch

miánMIÊN

  1. 1.tơ tằm
  2. 2.liên tục
  3. 3.mềm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

綿 止 綿,止也。--《说文》。王筠句读綿,盖谓针线之讫止也。” 善 綿,善也。--《尔雅》 lin (佩物等)下垂的样子,如冠其映盖兮,嵒嵒珮~~以煇煌。” 綿shēn 1.衣裳﹑羽毛下垂貌。亦以形容彗星拖长的尾巴。 綿lín 1.衣裳﹑羽毛下垂貌。亦以形容彗星拖长的尾巴。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

Miên — Một sợi chỉ liên tục 糸 của tơ帛

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa 綿

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 綿 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict