- 1.(động vật học) bọt biển
- 2.(đặc biệt) bọt biển khô
- 3.mút xốp (làm từ polyester hoặc cellulose v.v.)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.cao su bọt

例句Câu ví dụ
- 1
海綿吸水。
hǎimián xīshuǐ。
Bọt biển hút nước.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.