學華語Kaori Dict

海面

hǎimiàn

ㄏㄞˇ ㄇㄧㄢˋ

HẢI DIỆN

HSK 7-9N
  1. 1.bề mặt biển; mặt đại dương

例句Câu ví dụ

  • 1

    海鷗在海面上飛。

    hǎiōu zài hǎimiàn shàng fēi。

    Chim hải âu bay trên mặt biển

  • 2

    海面上泛起柔和的波浪。

    hǎimiàn shàng fànqǐ róuhé de bōlàng。

    Trên mặt biển nổi sóng nhẹ nhàng

  • 3

    平靜的海面培養不出優秀的水手。

    píngjìng de hǎimiàn péiyǎng bù chū yōuxiù de shuǐshǒu。

    Bề mặt biển yên bình không thể nuôi dưỡng những người lái giỏi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

海面 nghĩa là gì? · Kaori Dict