字義Nghĩa
buộc, kéo chặt, dây đaimáy dịch
bēngBĂNG
- 1.kéo căng; căng chặt
- 2.khâu tạm (bằng chỉ hoặc ghim)
- 3.(dạng kết hợp) khung thêu
běngBĂNG
- 1.mặt căng thẳng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 崩 [bēng] chỉ âm.
sợi chỉ; họ Tống
組詞Từ chứa chữ này
- 繃帶băng (từ mượn)
- 繃子khung thêu
- 繃床tấm bạt lò xo
- 繃簧lò xo
- 繃緊kéo căng
- 繃不住không chịu nổi
- 繃著臉mặt căng thẳng
- 繃巴吊拷biến thể của 繃扒吊拷|绷扒吊拷[beng1 ba1 diao4 kao3]
- 繃扒吊拷lột trần, trói lại, treo lên và đánh, một kỹ thuật tra tấn cổ xưa
- 緊繃căng ra
- 棕繃khung chữ nhật đan chiếu sợi cọ (đặt trên khung giường làm bề mặt để ngủ)
- 緊繃繃chặt; căng
- 石膏繃帶bó bột