學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

buộc chặt, kéo căng, dây đaimáy dịch

bēngBĂNG

  1. 1.kéo căng; căng chặt
  2. 2.khâu tạm (bằng chỉ hoặc ghim)
  3. 3.(dạng kết hợp) khung thêu

bēngBĂNG

  1. 1.biến thể của 繃|绷[beng1]
  2. 2.biến thể của 繃|绷[beng3]

běngBĂNG

  1. 1.mặt căng thẳng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

绷 (形声。从糸),朋声。本义束缚,捆绑) 缠束;包扎 繃,束也。--《说文》 禹葬会稽,桐棺三寸,葛以繃之。--《墨子·节葬篇》 襁,即今儿小儿繃也。今俗犹云繃小儿矣。--《汉书·宣帝纪》注 又如绷吊拷讯(捆绑并吊起来拷问);绷爬吊拷,绷巴吊拷,绷扒吊拷(强行脱衣服,捆好吊起来拷打) 张紧,在两端或边上用力造成平直的坚挺状态 猛地弹起 稀疏地缝住或用针别上 勉强支持;硬撑 绷 bēng ①拉紧;紧张不要把弦~得太紧了。 ②(物体)猛然弹起弹簧~飞了。又见běng;bèng。 绷 běng ①不舒展~着脸。 ②勉强支撑~住劲往下讲。又见bēng;bèng。 绷 bèng ①裂开~了一道口子。 ②用在'硬、直、亮'一类形容词的前面,表示程度深~硬、~直、~亮。又见bēng;běng。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mịch) chỉ nghĩa, [péng] chỉ âm.

sợi

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 绷 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict