學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
棕繃
棕繃
giản thể:
棕绷
zōng
bēng
[ㄗㄨㄥ ㄅㄥ]
TÔNG BĂNG
1.
khung chữ nhật đan chiếu sợi cọ (đặt trên khung giường làm bề mặt để ngủ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
繃
bēng
kéo căng; căng chặt
繃帶
bēngdài
băng (từ mượn)
緊繃
jǐnbēng
căng ra
OK繃
OKbēng
băng cá nhân (Đài Loan)
棕
zōng
cọ
椶
zōng
biến thể của 棕[zong1]
綳
bēng
biến thể của 繃|绷[beng1]
繃
běng
mặt căng thẳng
逐字解
Từng chữ trong từ
棕
tông
cây dừa
繃
băng
buộc, kéo chặt, dây đai
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
棕绷 nghĩa là gì? · Kaori Dict