例句Câu ví dụ
- 1
他用繃帶包扎了傷口。
tāyòng bēngdài bāozā le shāngkǒu。
Anh ấy băng bó vết thương bằng băng gạc
- 2
繃帶把傷口包扎住了。
bēngdài bǎ shāngkǒu bāozā zhù le。
Băng gạc đã băng bó vết thương
- 3
他先清洗了傷口,再綁上繃帶。
tā xiān qīngxǐ le shāngkǒu, zài bǎng shàng bēngdài。
Anh ấy trước tiên rửa vết thương, sau đó băng bó lại.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 帶ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.
