學華語Kaori Dict

繃帶

giản thể: 绷带

bēngdài

ㄅㄥ ㄉㄞˋ

BĂNG ĐỚI

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他用繃帶包扎了傷口。

    tāyòng bēngdài bāozā le shāngkǒu。

    Anh ấy băng bó vết thương bằng băng gạc

  • 2

    繃帶把傷口包扎住了。

    bēngdài bǎ shāngkǒu bāozā zhù le。

    Băng gạc đã băng bó vết thương

  • 3

    他先清洗了傷口,再綁上繃帶。

    tā xiān qīngxǐ le shāngkǒu, zài bǎng shàng bēngdài。

    Anh ấy trước tiên rửa vết thương, sau đó băng bó lại.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

繃帶 nghĩa là gì? · Kaori Dict