例句Câu ví dụ
- 1
球迷們安靜下來,繃緊神經,觀看兩支球隊的點球大戰。
qiúmí men ānjìng xiàlai, bēngjǐn shénjīng, guānkàn liǎng zhī qiúduì de diǎnqiú dàzhàn。
Các cổ động viên im lặng lại, căng thẳng theo dõi trận đấu sút luân lưu giữa hai đội
球迷們安靜下來,繃緊神經,觀看兩支球隊的點球大戰。
qiúmí men ānjìng xiàlai, bēngjǐn shénjīng, guānkàn liǎng zhī qiúduì de diǎnqiú dàzhàn。
Các cổ động viên im lặng lại, căng thẳng theo dõi trận đấu sút luân lưu giữa hai đội