字義Nghĩa
chum gốm, cái bìnhmáy dịch
tánĐÀN
- 1.chum đất
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 缶 (phữu) chỉ nghĩa, 覃 [tán] chỉ âm.
đất
組詞Từ chứa chữ này
- 罈子cái chum (đồ gốm với bụng to và miệng nhỏ)
- 論壇diễn đàn (để thảo luận)
- 政壇giới chính trị
- 文壇giới văn học
- 劇壇giới hí kịch
- 地壇Đàn Đất (ở Bắc Kinh)
- 天壇Thiên Đàn (ở Bắc Kinh)