字義Nghĩa
mủmáy dịch
nóngNÙNG
- 1.mủ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
脓 (形声。从肉,农声。本义从疮口流出的黄绿色粘液) 同本义 脓血流离。--《聊斋志异·促织》 又如脓血(脓和血的混合物);脓团(脓包。身体局部组织化脓时因脓液积聚而形成的隆起物) 脓 腐烂 稻苗长七八寸,陈草复起,以镰水芟之,草悉脓死。--《齐民要术》 脓 肥硕 玄熊素肤,肥豢脓肌。--《文选·曹植·七启八首》 同醲”。浓厚。特指浓烈的酒 甘脆肥脓,命之腐肠之药。--汉·枚乘《七发》 脓(膿)nóng化脓性炎症病灶中所形成的黄白色液汁。它是细菌或异物与死亡的白细胞、溶解的坏死组织和少量浆液等的混合物。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
mủ — thịt
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 脓包mụn mủ
- 脓水mủ
- 脓泡mụn mủ
- 脓疱mụn có mủ
- 脓肿áp xe
- 脓液nước mủ
- 脓毒症nhiễm trùng huyết
- 脓痂疹bệnh chốc lở (y học)
- 化脓lở loét
- 流脓chảy mủ
- 溃脓
- 化脓性có mủ
- 窝脓包kẻ vô dụng yếu đuối
- 龈脓肿áp xe nướu